Fondazione: 1962

Rosa Vietnam
PVPVN
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium) · 20.250
Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)
Portieri
| Giocatore | Presenze | Min | Gol | Assist | Gialli | Rossi | Voto |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Đặng Văn Lâm | 3 | 270 | 0 | - | 1 | 0 | - |
![]() F. Nguyen | 3 | 270 | 0 | - | 1 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Việt II | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Đình Triệu | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Quan Văn Chuẩn | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
| Giocatore | Presenze | Gol | Voto |
|---|---|---|---|
![]() Đặng Văn Lâm | 3 | 0 | - |
![]() F. Nguyen | 3 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Việt II | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Đình Triệu | 0 | 0 | - |
![]() Quan Văn Chuẩn | 0 | 0 | - |
Difensori
| Giocatore | Presenze | Min | Gol | Assist | Gialli | Rossi | Voto |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Phan Tuấn Tài | 6 | 480 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Bùi Hoàng Việt Anh | 5 | 384 | 0 | - | 2 | 0 | - |
![]() Phạm Xuân Mạnh | 4 | 283 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Thanh Bình | 3 | 270 | 0 | - | 1 | 0 | - |
![]() Bùi Tiến Dũng | 3 | 262 | 0 | - | 1 | 0 | - |
![]() Trọng Võ Minh | 4 | 247 | 0 | - | 1 | 0 | - |
![]() Vũ Văn Thanh | 5 | 242 | 0 | - | 1 | 0 | - |
![]() Đỗ Duy Mạnh | 2 | 180 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Quế Ngọc Hải | 1 | 66 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Hồ Tấn Tài | 2 | 48 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Hồ Văn Cường | 1 | 44 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Thành Chung | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Lê Ngọc Bảo | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Giáp Tuấn Dương | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
| Giocatore | Presenze | Gol | Voto |
|---|---|---|---|
![]() Phan Tuấn Tài | 6 | 0 | - |
![]() Bùi Hoàng Việt Anh | 5 | 0 | - |
![]() Phạm Xuân Mạnh | 4 | 0 | - |
![]() Nguyễn Thanh Bình | 3 | 0 | - |
![]() Bùi Tiến Dũng | 3 | 0 | - |
![]() Trọng Võ Minh | 4 | 0 | - |
![]() Vũ Văn Thanh | 5 | 0 | - |
![]() Đỗ Duy Mạnh | 2 | 0 | - |
![]() Quế Ngọc Hải | 1 | 0 | - |
![]() Hồ Tấn Tài | 2 | 0 | - |
![]() Hồ Văn Cường | 1 | 0 | - |
![]() Nguyễn Thành Chung | 0 | 0 | - |
![]() Lê Ngọc Bảo | 0 | 0 | - |
![]() Giáp Tuấn Dương | 0 | 0 | - |
Centrocampisti
| Giocatore | Presenze | Min | Gol | Assist | Gialli | Rossi | Voto |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Nguyễn Hoàng Đức | 4 | 360 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Thái Sơn | 4 | 316 | 0 | - | 1 | 0 | - |
![]() Đỗ Hùng Dũng | 4 | 295 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Khuất Văn Khang | 4 | 188 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Tuấn Anh | 4 | 161 | 0 | - | 1 | 0 | - |
![]() Nguyễn Đức Chiến | 2 | 136 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Quang Hải | 2 | 130 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Lê Phạm Thành Long | 3 | 96 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Triệu Việt Hưng | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Trường | 1 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Hai Long | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Tô Văn Vũ | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Trần Ngọc Sơn | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Hoàng Văn Toản | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Phạm Văn Luân | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
| Giocatore | Presenze | Gol | Voto |
|---|---|---|---|
![]() Nguyễn Hoàng Đức | 4 | 0 | - |
![]() Nguyễn Thái Sơn | 4 | 0 | - |
![]() Đỗ Hùng Dũng | 4 | 0 | - |
![]() Khuất Văn Khang | 4 | 0 | - |
![]() Nguyễn Tuấn Anh | 4 | 0 | - |
![]() Nguyễn Đức Chiến | 2 | 0 | - |
![]() Nguyễn Quang Hải | 2 | 0 | - |
![]() Lê Phạm Thành Long | 3 | 0 | - |
![]() Triệu Việt Hưng | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Trường | 1 | 0 | - |
![]() Nguyễn Hai Long | 0 | 0 | - |
![]() Tô Văn Vũ | 0 | 0 | - |
![]() Trần Ngọc Sơn | 0 | 0 | - |
![]() Hoàng Văn Toản | 0 | 0 | - |
![]() Phạm Văn Luân | 0 | 0 | - |
Attaccanti
| Giocatore | Presenze | Min | Gol | Assist | Gialli | Rossi | Voto |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Nguyễn Tiến Linh | 6 | 358 | 2 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Toàn | 5 | 259 | 1 | - | 2 | 0 | - |
![]() Phạm Tuấn Hải | 4 | 228 | 2 | - | 1 | 0 | - |
![]() Nguyễn Đình Bắc | 4 | 178 | 1 | - | 1 | 0 | - |
![]() Nhâm Mạnh Dũng | 1 | 61 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Quyết | 1 | 44 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Thanh Nhàn | 1 | 44 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Đinh Thanh Bình | 2 | 34 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Tùng | 1 | 6 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Bùi Vĩ Hào | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
![]() Trương Tiến Anh | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - |
| Giocatore | Presenze | Gol | Voto |
|---|---|---|---|
![]() Nguyễn Tiến Linh | 6 | 2 | - |
![]() Nguyễn Văn Toàn | 5 | 1 | - |
![]() Phạm Tuấn Hải | 4 | 2 | - |
![]() Nguyễn Đình Bắc | 4 | 1 | - |
![]() Nhâm Mạnh Dũng | 1 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Quyết | 1 | 0 | - |
![]() Nguyễn Thanh Nhàn | 1 | 0 | - |
![]() Đinh Thanh Bình | 2 | 0 | - |
![]() Nguyễn Văn Tùng | 1 | 0 | - |
![]() Bùi Vĩ Hào | 0 | 0 | - |
![]() Trương Tiến Anh | 0 | 0 | - |
Statistiche di rosa e giocatori tratte dai dati ufficiali delle partite per la competizione e la stagione selezionate.
Rosa Vietnam in World Cup - Qualification Asia 2026: i giocatori chiave
La rosa di Vietnam in World Cup - Qualification Asia conta 45 giocatori questa stagione. Portieri: 5, difensori: 14, centrocampisti: 15, attaccanti: 11. L'età media dei giocatori scesi in campo è 27,1. La rosa comprende giocatori di 2 paesi.
Phan Tuấn Tài ha giocato più minuti di tutti (480).
I pronostici delle prossime partite sono nella pagina Pronostici Vietnam e i numeri della stagione nella pagina Statistiche Vietnam.












































