ВиетнамВиетнам
Основан 1962

Състав на Виетнам

ЗПЗПР
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium) · 20 250
Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot)

Вратари

ИграчМачовеМин.ГоловеАсистенцииЖълти картониЧервени картониОценка
Đặng Văn Lâm
Đặng Văn Lâm · 32 г. · Виетнам
32700-10-
F. Nguyen
F. Nguyen · 33 г. · Чехия
32700-10-
Nguyễn Văn Việt II
Nguyễn Văn Việt II · 23 г. · Виетнам
000-00-
Nguyễn Đình Triệu
Nguyễn Đình Triệu · 34 г. · Виетнам
000-00-
Quan Văn Chuẩn
Quan Văn Chuẩn · 24 г. · Виетнам
000-00-
ИграчМачовеГоловеОценка
Đặng Văn Lâm
Đặng Văn Lâm · 32 г. · Виетнам
30-
F. Nguyen
F. Nguyen · 33 г. · Чехия
30-
Nguyễn Văn Việt II
Nguyễn Văn Việt II · 23 г. · Виетнам
00-
Nguyễn Đình Triệu
Nguyễn Đình Triệu · 34 г. · Виетнам
00-
Quan Văn Chuẩn
Quan Văn Chuẩn · 24 г. · Виетнам
00-

Защитници

ИграчМачовеМин.ГоловеАсистенцииЖълти картониЧервени картониОценка
Phan Tuấn Tài
Phan Tuấn Tài · 24 г. · Виетнам
64800-00-
Bùi Hoàng Việt Anh
Bùi Hoàng Việt Anh · 26 г. · Виетнам
53840-20-
Phạm Xuân Mạnh
Phạm Xuân Mạnh · 29 г. · Виетнам
42830-00-
Nguyễn Thanh Bình
Nguyễn Thanh Bình · 25 г. · Виетнам
32700-10-
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng · 30 г. · Виетнам
32620-10-
Trọng Võ Minh
Trọng Võ Minh · 24 г. · Виетнам
42470-10-
Vũ Văn Thanh
Vũ Văn Thanh · 29 г. · Виетнам
52420-10-
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh · 29 г. · Виетнам
21800-00-
Quế Ngọc Hải
Quế Ngọc Hải · 32 г. · Виетнам
1660-00-
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài · 28 г. · Виетнам
2480-00-
Hồ Văn Cường
Hồ Văn Cường · 22 г. · Виетнам
1440-00-
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung · 28 г. · Виетнам
000-00-
Lê Ngọc Bảo
Lê Ngọc Bảo · 27 г. · Виетнам
000-00-
Giáp Tuấn Dương
Giáp Tuấn Dương · 23 г. · Виетнам
000-00-
ИграчМачовеГоловеОценка
Phan Tuấn Tài
Phan Tuấn Tài · 24 г. · Виетнам
60-
Bùi Hoàng Việt Anh
Bùi Hoàng Việt Anh · 26 г. · Виетнам
50-
Phạm Xuân Mạnh
Phạm Xuân Mạnh · 29 г. · Виетнам
40-
Nguyễn Thanh Bình
Nguyễn Thanh Bình · 25 г. · Виетнам
30-
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng · 30 г. · Виетнам
30-
Trọng Võ Minh
Trọng Võ Minh · 24 г. · Виетнам
40-
Vũ Văn Thanh
Vũ Văn Thanh · 29 г. · Виетнам
50-
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh · 29 г. · Виетнам
20-
Quế Ngọc Hải
Quế Ngọc Hải · 32 г. · Виетнам
10-
Hồ Tấn Tài
Hồ Tấn Tài · 28 г. · Виетнам
20-
Hồ Văn Cường
Hồ Văn Cường · 22 г. · Виетнам
10-
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung · 28 г. · Виетнам
00-
Lê Ngọc Bảo
Lê Ngọc Bảo · 27 г. · Виетнам
00-
Giáp Tuấn Dương
Giáp Tuấn Dương · 23 г. · Виетнам
00-

Полузащитници

ИграчМачовеМин.ГоловеАсистенцииЖълти картониЧервени картониОценка
Nguyễn Hoàng Đức
Nguyễn Hoàng Đức · 27 г. · Виетнам
43600-00-
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn · 22 г. · Виетнам
43160-10-
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng · 32 г. · Виетнам
42950-00-
Khuất Văn Khang
Khuất Văn Khang · 22 г. · Виетнам
41880-00-
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh · 30 г. · Виетнам
41610-10-
Nguyễn Đức Chiến
Nguyễn Đức Chiến · 27 г. · Виетнам
21360-00-
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải · 28 г. · Виетнам
21300-00-
Lê Phạm Thành Long
Lê Phạm Thành Long · 29 г. · Виетнам
3960-00-
Triệu Việt Hưng
Triệu Việt Hưng · 28 г. · Виетнам
000-00-
Nguyễn Văn Trường
Nguyễn Văn Trường · 22 г. · Виетнам
100-00-
Nguyễn Hai Long
Nguyễn Hai Long · 25 г. · Виетнам
000-00-
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ · 32 г. · Виетнам
000-00-
Trần Ngọc Sơn
Trần Ngọc Sơn · 22 г. · Виетнам
000-00-
Hoàng Văn Toản
Hoàng Văn Toản · 24 г. · Виетнам
000-00-
Phạm Văn Luân
Phạm Văn Luân · 26 г. · Виетнам
000-00-
ИграчМачовеГоловеОценка
Nguyễn Hoàng Đức
Nguyễn Hoàng Đức · 27 г. · Виетнам
40-
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thái Sơn · 22 г. · Виетнам
40-
Đỗ Hùng Dũng
Đỗ Hùng Dũng · 32 г. · Виетнам
40-
Khuất Văn Khang
Khuất Văn Khang · 22 г. · Виетнам
40-
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh · 30 г. · Виетнам
40-
Nguyễn Đức Chiến
Nguyễn Đức Chiến · 27 г. · Виетнам
20-
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải · 28 г. · Виетнам
20-
Lê Phạm Thành Long
Lê Phạm Thành Long · 29 г. · Виетнам
30-
Triệu Việt Hưng
Triệu Việt Hưng · 28 г. · Виетнам
00-
Nguyễn Văn Trường
Nguyễn Văn Trường · 22 г. · Виетнам
10-
Nguyễn Hai Long
Nguyễn Hai Long · 25 г. · Виетнам
00-
Tô Văn Vũ
Tô Văn Vũ · 32 г. · Виетнам
00-
Trần Ngọc Sơn
Trần Ngọc Sơn · 22 г. · Виетнам
00-
Hoàng Văn Toản
Hoàng Văn Toản · 24 г. · Виетнам
00-
Phạm Văn Luân
Phạm Văn Luân · 26 г. · Виетнам
00-

Нападатели

ИграчМачовеМин.ГоловеАсистенцииЖълти картониЧервени картониОценка
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh · 28 г. · Виетнам
63582-00-
Nguyễn Văn Toàn
Nguyễn Văn Toàn · 29 г. · Виетнам
52591-20-
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải · 27 г. · Виетнам
42282-10-
Nguyễn Đình Bắc
Nguyễn Đình Bắc · 21 г. · Виетнам
41781-10-
Nhâm Mạnh Dũng
Nhâm Mạnh Dũng · 25 г. · Виетнам
1610-00-
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết · 34 г. · Виетнам
1440-00-
Nguyễn Thanh Nhàn
Nguyễn Thanh Nhàn · 22 г. · Виетнам
1440-00-
Đinh Thanh Bình
Đinh Thanh Bình · 27 г. · Виетнам
2340-00-
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng · 24 г. · Виетнам
160-00-
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào · 22 г. · Виетнам
000-00-
Trương Tiến Anh
Trương Tiến Anh · 26 г. · Виетнам
000-00-
ИграчМачовеГоловеОценка
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh · 28 г. · Виетнам
62-
Nguyễn Văn Toàn
Nguyễn Văn Toàn · 29 г. · Виетнам
51-
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải · 27 г. · Виетнам
42-
Nguyễn Đình Bắc
Nguyễn Đình Bắc · 21 г. · Виетнам
41-
Nhâm Mạnh Dũng
Nhâm Mạnh Dũng · 25 г. · Виетнам
10-
Nguyễn Văn Quyết
Nguyễn Văn Quyết · 34 г. · Виетнам
10-
Nguyễn Thanh Nhàn
Nguyễn Thanh Nhàn · 22 г. · Виетнам
10-
Đinh Thanh Bình
Đinh Thanh Bình · 27 г. · Виетнам
20-
Nguyễn Văn Tùng
Nguyễn Văn Tùng · 24 г. · Виетнам
10-
Bùi Vĩ Hào
Bùi Vĩ Hào · 22 г. · Виетнам
00-
Trương Tiến Anh
Trương Tiến Anh · 26 г. · Виетнам
00-

Статистиката за състава и играчите е от официални данни за мачовете за избраното състезание и сезон.

Съставът на Виетнам в World Cup - Qualification Asia 2026: ключови играчи

В състава на Виетнам за World Cup - Qualification Asia този сезон фигурират 45 играчи. Вратари: 5, защитници: 14, полузащитници: 15, нападатели: 11. Средната възраст на играчите, участвали в мачове, е 27,1. В състава има играчи от 2 държави.

Phan Tuấn Tài има най-много изиграни минути (480).

Прогнозите за предстоящите мачове са на страницата Прогнози за Виетнам, а числата за сезона - на страницата Статистика на Виетнам.